Máy photocopy đa chức năng Fuji Xerox WorkCentre 5865/5875/5890

Mã sản phẩm: FXWC5865-5875-5890

Máy photocopy đa chức năng Fuji Xerox WorkCentre 5865/5875/5890 giá rẻ, tốc độ cao, tiết kiệm chi phí và thời gian, tuổi thọ vật tư cao hoạt động bền bỉ, linh kiện có sẵn hàng

Giá niêm yết: Liên hệ để có giá tốt

Giá bán:

Máy photocopy đa chức năng Fuji Xerox WorkCentre 5865/5875/5890:

·         Tốc độ Fuji Xerox WorkCentre 5865/5875/5890: 65/75/90 trang/phút

·         Bộ nhớ Fuji Xerox WorkCentre 5865/5875/5890: 2 GB

·         HDD Fuji Xerox WorkCentre 5865/5875/5890: 250 GB

·         Bộ đảo bản chụp/in (Duplex) có sẵn trên Fuji Xerox WorkCentre 5865/5875/5890

·         Chức năng Quét màu (Chọn thêm)

·         Khổ giấy máy Fuji Xerox WorkCentre 5865/5875/5890: A5-A3

·         Chức năng Fax (Chọn thêm)

·         Bộ nạp và đảo bản gốc (DADF) sức chứa 200 tờ

·         Khả năng chứa giấy mở rộng tối đa lên tới 4.000 tờ

may-photocopy-fuji-xerox-wc5875

Máy photocopy đa chức năng Fuji Xerox WorkCentre 5865/5875/5890

 

CHỨC NĂNG SAO CHỤP

Bộ nhớ

2 GB 

HDD

250 GB

Độ phân giải quét

600 x 600 dpi

Độ phan giải in

Copy: Up to 600 x 600 dpi; Print: Up to 4800 x 1200, 256 shades of gray

Thang sáng tối

256

Thời gian sấy

Ít hơn 30 giây (tại nhiệt độ phòng 20 độ C)

Khổ bản gốc

Tối đa 297x432mm (A3, 11x17”)

Khổ giấy ra

Tối đa A3, 11x17”  [khay tay, Tối đa: 297 x 432 mm]

Tối thiểu A5 [khay tay, Tối thiểu 88,9 x 98,4 mm; Tối đa: 297 x 431,8 mm]

Xóa lề:  4mm

Định lượng giấy

Khay 1: 56~105gsm    

Khay 2~4: 56~216gsm

Khay tay: 56~216gsm

HCF 56~216gsm (khay dung lượng lớn)

Thời gian cho bản đầu tiên

3,2 giây (A4 ngang)

Phóng to thu nhỏ

Thiết lập: 1:0.500, 1:0.707, 1:0.816, 1:0.866, 1:1.154, 1:1.225, 1:1.414, 1:2.000

Giá trị: 1:0.25~1:4.00 (in 1% increments)

Tốc độ sao chụp

A4 ngang trắng đen

WorkCentre 5865/5875/5890: 65/75/90 bản/phút

Dung lượng khay giấy

WorkCentre 5875

Chuẩn : 2TM 500 tờ x 2 khay + 500 tờ x 2 khay + khay tay 200 tờ 

Chọn thêm: HCF (1T): 3.6000 tờ

Sao chụp liên tục

999 tờ

Dung lượng khay giấy ra

300 tờ

Nguồn điện

AC220-240±10%

Công suất tiêu thụ

 

 

Tối đa: 2.2 KW (AC 220 V ±10%)

2.4 KW (AC 240 V ±10%)

Chế độ tiết kiệm năng lượng:  ít hơn 2.2W

Chế độ nghỉ: ít hơn 140 W 

 

CHỨC NĂNG IN (Chọn thêm)

Khổ giấy ra

Tương tự chức năng sao chụp

Tốc độ in

Tương tự tốc độ sao chụp

Độ phân giải in

WorkCentre 5875

Độ phân giải ra: 1.200x1.200dpi

Xử lý dữ liệu 

Độ phân giải chuẩn: 300x300dpi,

Độ phân giải cao: 600x600dpi,

Độ phân giải tốt nhất:1.200x1.200dpi

PDL

Chuẩn: PCL6

Chọn thêm:  Adobe® PostScript® 3TM

Phương thức kết nối

Ethernet (chuẩn):  TCP/IP(lpd, IPP, Port9100, SMB, WSD*2, Novel®NetWare®,BMLinkS®, ThinPrint),Novel®NetWare® (IPX/SPX), NetBEUI(SMB), EtherTalk*3

Parallel (chọn thêm):  Compatible, Nibble, ECP

Hệ thống tương thích

WorkCentre 5875

Chuẩn: PCL

- Windows 2000, Windows XP, Windows Vista, Windows 7

- Windows Server 2003, Windows Server 2008

- MAC OS X 10.5/10.6

Chọn thêm PS3

- Windows 2000, Windows XP, Windows Vista, Windows 7

- Windows Server 2003, Windows Server 2008

- MAC OS 9.2.2; MAC OS X 10.3.9 – 10.4.11 (Except 10.4.7)/10.5/10.6

Fonts

Chuẩn: PCL6/5: 82 European fonts, 35 Symbol sets, 1 China Font(ShuSong), 6 Korea Font(Myungio, Gothic, Round Gothic, Graphic, Kungso, Saemul)

Chọn thêm: [Adobe® PostScript® 3TM kit]: 136Roman fonts

[TC/SC Additional Font ROM Kit]: 4 Chinese fonts (ShuSong, KaiTi, HeiTi, FangSong)

Emulation

Standard:  ESC/P-K (LQ1900K II), HP-GL (HP7586B), HP-GL2/RTL (HP Design Jet 750C Plus), PCL5/PCL6 (HP Color Laser Jet 5500), KSSM, KS5843, KS5895

Kết nối

Chẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T; USB2.0

Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T*6 Bidirectional Parallel(IEEE1284-B)

 

CHỨC NĂNG QUÉT (Chọn thêm)

Kiểu

Quét màu

Khổ bản gốc

Tương tự chức năng sao chụp

Độ phân giải

600 x 600dpi, 400 x 400dpi, 300 x 300dpi, 200 x 200dpi

Tốc độ quét

Trắng đen: 70 bản/phút, màu: 70 bản/phút (A4 ngang/ 200dpi)

Kết nối

Chuẩn:  Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T

Chọn thêm:  Ethernet 1000BASE-T

Lưu vào thư mục (quét vào mailbox)

 

Phương thức

TCP/IP (WebDAV, HTTP)

Định dạng file

 

Đơn sắc: TIFF, DocuWorks, PDF, XPS

Grayscale: TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS

Màu: TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS

Driver

TWAIN

Hệ thống tương thích

Windows 2000, Windows XP, Windows Vista, Windows 7

Windows Server 2003, Windows Server 2008

Scan to PC

 

Phương thức

TCP/IP(SMB、FTP)

Hệ thống tương thích

 

Windows 2000, Windows XP, Windows Vista, Windows 7

Windows Server 2003, Windows Server 2008

Mac OS X 10.2.x/10.3.8/10.3.9/10.4.2/10.4.4/10.4.8/10.4.9/10.4.10/10.4.11/

10.5.0/10.5.1/10.5.2/10.5.3/10.5.4/10.6,

NetWare® 5.11/5.12*4  

Định dạng file

Trắng đen: TIFF(phương pháp nén: MH, MMR), DocuWorks, PDF, XPS

Màu : TIFF(phương pháp nén: JPEG), JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS DocuCentre-IV 5070

Scan to e-mail

 

Phương thức

TCP/IP(SMTP)

Định dạng file

Trắng đen: TIFF(phương pháp nén: MH, MMR), DocuWorks, PDF, XPS

Màu: TIFF(phương pháp nén: JPEG), JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS DocuCentre-IV 5070

 

CHỨC NĂNG FAX (Chọn thêm)

Khổ bản gốc gửi đi

Tối đa: A3, 11x17”, bản gốc dài (Tối đa 600mm)

Khổ giấy nhận

Tối đa: A3, 11x17”, Tối thiểu: A5

Thời gian gửi

Dưới 3 giây

Kiểu truyền

G3

Độ phân giải

 

Chuẩn: 8 x 3.85 lines/mm, 200 x 100dpi (7.9 x 3.9 dots/mm)

Tốt: 8 x 7.7 lines/mm, 200 x 200dpi (7.9 x 7.9 dots/mm)

Tốt nhất: (400dpi)16 x 15.4 lines/mm, 400 x 400dpi (15.7 x 15.7 dots/mm) DocuCentre-IV 5070

Tốt nhất: (600dpi)600 x 600dpi (23.6 x 23.6 dots/mm)

Phương pháp mã hóa

MH, MR, MMR, JBIG

Tốc độ truyền

G3:33.6/31.2/28.8/26.4/24.0/21.6/19.2/16.8/14.4/12.0/9.6/7.2/4.8/2.4kbps

Số line

PBX, PSTN, Max. 3 cổng(G3-3cổng)

 

FAX TRỰC TIẾP TỪ MÁY TÍNH (Chọn thêm)

Khổ bản gốc

A3, B4, A4

Tốc độ gửi

Tương tự chức năng FAX

Độ phân giải gửi đi

Chuẩn: 200 x 100dpi (7.9x3.9 dots/mm)

Tốt: 200 x 200dpi (7.9x7.9 dots/mm)

Tốt nhất: 400x400dpi (15.7x15.7 dots/mm), 600x600dpi (23.6x23.6 dots/mm)

Số line

Tương tự chức năng FAX

Hệ thống tương thích

Windows 2000, Windows XP, Windows Vista, Windows 7

Windows Server 2003, Windows Server 2008

 

INTERNET FAX (Chọn thêm)

Khổ bản gốc

A3, B4, A4

Độ phân giải quét

Tương tự tính năng FAX

Định dạng ra

Định dạng: TIFF-FX, phương pháp nén: MH, MMR, JBIG

Hồ sơ

TIFF-S, TIFF-F, TIFF-J

Phương thức

Gửi: SMTP,

nhận: SMTP, POP3

Kết nối

Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T

Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T

 

BỘ PHẬN TỰ ĐỘNG NẠP VÀ ĐẢO BẢN GỐC (chuẩn)

Kiểu

Tự động nạp + đảo bản gốc

Khổ bản gốc

Tối đa: A3, 11 x 17”, Tối thiểu: A5

38 - 128gsm

Dung lượng

110 tờ

Tốc độ kéo (A4 ngang)

WorkCentre 5865/5875/5890: 65/75/90 bản/phút

Hướng dẫn tháo lắp ống mực máy photocopy Fuji Xerox WorkCentre 5865/5875/5890:

  •   
  •  
SUPPORT
Hãy chát với chúng tôi